Tâm HSK

相伴

xiāngbàn
tương bạn
đồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau

相伴 (xiāngbàn, Hán Việt: tương bạn) nghĩa là đồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

相 tương · 48 từ

伴 bạn · 7 từ