Tâm HSK

人造

rénzào
nhân tạo
nhân tạo; giả; tổng hợp

人造 (rénzào, Hán Việt: nhân tạo) nghĩa là nhân tạo; giả; tổng hợp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

造 tạo · 21 từ