Tâm HSK

信贷

xìndài
tín thải
tín dụng; tiền vay

信贷 (xìndài, Hán Việt: tín thải) nghĩa là tín dụng; tiền vay. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

信 tín · 36 từ

贷 thải · 2 từ