冰 bīngbăngbăng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh HSK 3 冰 (bīng, Hán Việt: băng) nghĩa là băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnh. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 冰 Cụm từ thường gặp có 冰冰箱bīngxiāngtủ lạnh滑冰huábīngtrượt băng冰雪bīngxuěbăng và tuyết冰山bīngshāntảng băng trôi结冰jiébīngđóng băng冰雹bīngbáomưa đá冰棍儿bīnggùnrkem que