减 jiǎngiảmhạ; thấp; giảm HSK 4 减 (jiǎn, Hán Việt: giảm) nghĩa là hạ; thấp; giảm. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 减 Cụm từ thường gặp có 减减少jiǎnshǎogiảm减轻jiǎnqīnggiảm nhẹ减肥jiǎnféigiảm cân减弱jiǎnruòlàm suy yếu减压jiǎnyāgiảm áp lực减速jiǎnsùgiảm tốc độ减免jiǎnmiǎngiảm hoặc miễn衰减shuāijiǎnsuy yếu