剂 jìtềliều lượng (thuốc) HSK 7–9 剂 (jì, Hán Việt: tề) nghĩa là liều lượng (thuốc). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 剂 Cụm từ thường gặp có 剂调剂tiáojìđiều chỉnh兴奋剂xīngfènjìchất kích thích洗涤剂xǐdíjìchất tẩy rửa