Tâm HSK

华裔

huáyì
hoa duệ
người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc

华裔 (huáyì, Hán Việt: hoa duệ) nghĩa là người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

华 hoa · 12 từ

裔 duệ · 2 từ