华裔 (huáyì, Hán Việt: hoa duệ) nghĩa là người Hoa; gốc Hoa, quốc tịch không phải Trung Quốc. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
华 hoa · 12 từ
中华民族zhōnghuámínzúdân tộc Trung Hoa中华zhōnghuáTrung Hoa才华cáihuátài năng豪华háohuásang trọng华丽huálìrực rỡ精华jīnghuáđặc điểm tốt nhất嘉年华jiāniánhuálễ hội hóa trang繁华fánhuáphồn hoa