Tâm HSK

后裔

hòuyì
hậu duệ
hậu duệ

后裔 (hòuyì, Hán Việt: hậu duệ) nghĩa là hậu duệ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

后 hậu · 51 từ

裔 duệ · 2 từ