厅 tīngthínhphòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng HSK 7–9 厅 (tīng, Hán Việt: thính) nghĩa là phòng (tiếp khách); phòng khách; văn phòng. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 厅 Cụm từ thường gặp có 厅餐厅cāntīngphòng ăn大厅dàtīngsảnh客厅kètīngphòng khách舞厅wǔtīngphòng khiêu vũ