Tâm HSK

天鹅

tiāné
thiên nga
thiên nga

天鹅 (tiāné, Hán Việt: thiên nga) nghĩa là thiên nga. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

天 thiên · 55 từ