Tâm HSK

娇气

jiāoqì
kiều khí
mỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh

娇气 (jiāoqì, Hán Việt: kiều khí) nghĩa là mỏng manh; khó tính; kén cá chọn canh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

娇 kiều · 2 từ

气 khí · 71 từ