弯 wānloanuốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.) HSK 5 弯 (wān, Hán Việt: loan) nghĩa là uốn cong; cong; một khúc cua; một chỗ rẽ (trên đường, v.v.). Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 弯 Cụm từ thường gặp có 弯弯曲wānqūbẻ cong拐弯guǎiwānđi vòng qua khúc cua转弯zhuǎnwānrẽ急转弯jízhuǎnwānrẽ gấp走弯路zǒuwānlùđi đường vòng