Tâm HSK

兔子

tùzi
thỏ tử
thỏ

兔子 (tùzi, Hán Việt: thỏ tử) nghĩa là thỏ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

兔 thỏ · 2 từ

子 tử · 146 từ