Tâm HSK

掠夺

lüèduó
lược đoạt
cướp bóc; cướp đoạt

掠夺 (lüèduó, Hán Việt: lược đoạt) nghĩa là cướp bóc; cướp đoạt. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

夺 đoạt · 8 từ