Tâm HSK

提倡

tíchàng
đề xướng
khuyến khích; ủng hộ

提倡 (tíchàng, Hán Việt: đề xướng) nghĩa là khuyến khích; ủng hộ. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

提 đề · 25 từ

倡 xướng · 3 từ