淡 dànđạmnhạt; loãng; yếu HSK 5 淡 (dàn, Hán Việt: đạm) nghĩa là nhạt; loãng; yếu. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 淡 Cụm từ thường gặp có 淡清淡qīngdànnhạt平淡píngdànnhạt nhẽo冷淡lěngdànlạnh lùng淡水dànshuǐnước uống được淡化dànhuàlàm loãng淡季dànjìmùa thấp điểm