淡季 (dànjì, Hán Việt: đạm quý) nghĩa là mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
淡季 (dànjì, Hán Việt: đạm quý) nghĩa là mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.