Tâm HSK

淡季

dànjì
đạm quý
mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]

淡季 (dànjì, Hán Việt: đạm quý) nghĩa là mùa thấp điểm; mùa kinh doanh chậm; xem thêm 旺季[wang4 ji4]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

淡 đạm · 6 từ

季 quý · 10 từ