Tâm HSK

狭小

xiáxiǎo
hiệp tiểu
hẹp

狭小 (xiáxiǎo, Hán Việt: hiệp tiểu) nghĩa là hẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

狭 hiệp · 3 từ

小 tiểu · 45 từ