税 shuìthuếthuế; thuế vụ HSK 5 税 (shuì, Hán Việt: thuế) nghĩa là thuế; thuế vụ. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 税 Cụm từ thường gặp có 税税收shuìshōuthuế, sự thu thuế税务shuìwùdịch vụ thuế纳税nàshuìnộp thuế关税guānshuìthuế hải quan纳税人nàshuìrénngười nộp thuế