绕 ràonhiễuquấn; cuộn (chỉ); xoay quanh HSK 5 绕 (rào, Hán Việt: nhiễu) nghĩa là quấn; cuộn (chỉ); xoay quanh. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 绕 Cụm từ thường gặp có 绕围绕wéiràoxoay quanh环绕huánràobao quanh缠绕chánràoxoắn绕行ràoxíngđi đường vòng