Tâm HSK

绳子

shéngzi
thằng tử
dây; sợi dây; dây thừng

绳子 (shéngzi, Hán Việt: thằng tử) nghĩa là dây; sợi dây; dây thừng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ