Tâm HSK

绿

lǜ
lục
màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng,…

绿 (lǜ, Hán Việt: lục) nghĩa là màu xanh lá; (tiếng lóng) (xuất phát từ 綠帽子|绿帽子[lu:4 mao4 zi5]) cắm sừng (vợ, chồng,…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 绿