肚子 (dùzi, Hán Việt: đỗ tử) nghĩa là bụng; phần bụng; dạ dày. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
肚子 (dùzi, Hán Việt: đỗ tử) nghĩa là bụng; phần bụng; dạ dày. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.