Tâm HSK

肚子

dùzi
đỗ tử
bụng; phần bụng; dạ dày

肚子 (dùzi, Hán Việt: đỗ tử) nghĩa là bụng; phần bụng; dạ dày. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ