萌发 (méngfā, Hán Việt: manh phát) nghĩa là nảy mầm; đâm chồi; nụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
萌发 (méngfā, Hán Việt: manh phát) nghĩa là nảy mầm; đâm chồi; nụ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.