Tâm HSK

解剖

jiěpōu
giải phẩu
giải phẫu; phân tích; giải phẫu học

解剖 (jiěpōu, Hán Việt: giải phẩu) nghĩa là giải phẫu; phân tích; giải phẫu học. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

解 giải · 34 từ