解剖 (jiěpōu, Hán Việt: giải phẩu) nghĩa là giải phẫu; phân tích; giải phẫu học. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
解剖 (jiěpōu, Hán Việt: giải phẩu) nghĩa là giải phẫu; phân tích; giải phẫu học. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.