货 huòhóahàng hóa; tiền bạc HSK 4 货 (huò, Hán Việt: hóa) nghĩa là hàng hóa; tiền bạc. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 货 Cụm từ thường gặp có 货货物huòwùhàng hóa货车huòchēxe tải货币huòbìtiền tệ百货bǎihuòhàng hóa tổng hợp货运huòyùnvận chuyển hàng hóa水货shuǐhuòhàng lậu通货tōnghuòtiền tệ售货员shòuhuòyuánnhân viên bán hàng