Tâm HSK

赤道

chìdào
xích đạo
xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu

赤道 (chìdào, Hán Việt: xích đạo) nghĩa là xích đạo (của trái đất hoặc thiên thể); xích đạo thiên cầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

赤 xích · 3 từ

道 đạo · 41 từ