越 yuèviệtvượt; vượt qua; vượt hơn HSK 3 越 (yuè, Hán Việt: việt) nghĩa là vượt; vượt qua; vượt hơn. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 越 Cụm từ thường gặp có 越超越chāoyuèvượt qua穿越chuānyuèđi qua越过yuèguòvượt qua跨越kuàyuèbước qua卓越zhuóyuèxuất sắc优越yōuyuèvượt trội越发yuèfāngày càng越来越yuèláiyuèngày càng...