声 (shēng, Hán Việt: thanh) nghĩa là âm thanh; giọng; giọng điệu. Đây là từ vựng HSK 3.
Cụm từ thường gặp có 声
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
声 (shēng, Hán Việt: thanh) nghĩa là âm thanh; giọng; giọng điệu. Đây là từ vựng HSK 3.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.