名声 (míngshēng, Hán Việt: danh thanh) nghĩa là danh tiếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
名 danh · 40 từ
姓名xìngmínghọ tên名字míngzitên名单míngdāndanh sách tên名人míngrénnhân vật有名yǒumíngnổi tiếng著名zhùmíngnổi tiếng报名bàomíngđăng ký点名diǎnmíngđiểm danh