Tâm HSK

名声

míngshēng
danh thanh
danh tiếng

名声 (míngshēng, Hán Việt: danh thanh) nghĩa là danh tiếng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

声 thanh · 26 từ