Tâm HSK

饭碗

fànwǎn
phạn oản
cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc

饭碗 (fànwǎn, Hán Việt: phạn oản) nghĩa là cái bát cơm; bóng: kế sinh nhai; công việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

饭 phạn · 13 từ