Tâm HSK

俯首

fǔshǒu
phủ thủ
cúi đầu

俯首 (fǔshǒu, Hán Việt: phủ thủ) nghĩa là cúi đầu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

俯 phủ · 2 từ

首 thủ · 16 từ