渣子 (zhāzi, Hán Việt: tra tử) nghĩa là cặn; bã; cặn bã (của xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
渣子 (zhāzi, Hán Việt: tra tử) nghĩa là cặn; bã; cặn bã (của xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.