Tâm HSK

渣子

zhāzi
tra tử
cặn; bã; cặn bã (của xã hội)

渣子 (zhāzi, Hán Việt: tra tử) nghĩa là cặn; bã; cặn bã (của xã hội). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

子 tử · 146 từ