Tâm HSK

别墅

biéshù
biệt thự
biệt thự

别墅 (biéshù, Hán Việt: biệt thự) nghĩa là biệt thự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

别 biệt · 26 từ