Tâm HSK

地毯

dìtǎn
địa thảm
thảm; thảm trải sàn

地毯 (dìtǎn, Hán Việt: địa thảm) nghĩa là thảm; thảm trải sàn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

毯 thảm · 2 từ