Tâm HSK

好歹

hǎodǎi
hảo ngạt
tốt và xấu; sự việc tồi tệ nhất; dù sao đi nữa

好歹 (hǎodǎi, Hán Việt: hảo ngạt) nghĩa là tốt và xấu; sự việc tồi tệ nhất; dù sao đi nữa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

歹 ngạt · 2 từ