Tâm HSK

小溪

xiǎoxī
tiểu khê
con suối; nhánh suối

小溪 (xiǎoxī, Hán Việt: tiểu khê) nghĩa là con suối; nhánh suối. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

小 tiểu · 45 từ