Tâm HSK

合计

héjì
hợp kế
cộng tổng; tính tổng; xem xét

合计 (héjì, Hán Việt: hợp kế) nghĩa là cộng tổng; tính tổng; xem xét. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

合 hợp · 47 từ

计 kế · 20 từ