Tâm HSK

管教

guǎnjiào
quản giáo
kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo

管教 (guǎnjiào, Hán Việt: quản giáo) nghĩa là kỷ luật; dạy dỗ; đảm bảo. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

管 quản · 20 từ

教 giáo · 25 từ