干吗 (gànmá, Hán Việt: kiền ma) nghĩa là xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
干吗 (gànmá, Hán Việt: kiền ma) nghĩa là xem 幹嘛|干嘛[gan4 ma2]. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.