Tâm HSK

年龄

niánlíng
niên linh
(tuổi tác của một người)

年龄 (niánlíng, Hán Việt: niên linh) nghĩa là (tuổi tác của một người). Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

年 niên · 50 từ

龄 linh · 2 từ