忘 wàngvongquên HSK 2 忘 (wàng, Hán Việt: vong) nghĩa là quên. Đây là từ vựng HSK 2. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 忘 Cụm từ thường gặp có 忘忘记wàngjìquên难忘nánwàngkhó quên遗忘yíwàngquên忘掉wàngdiàoquên备忘录bèiwànglùbản ghi nhớ忘不了wàngbùliǎokhông thể quên念念不忘niànniànbùwàngluôn ghi nhớ trong lòng废寝忘食fèiqǐnwàngshíquên ăn quên ngủ