Tâm HSK

摆

bǎi
bãi
sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại

摆 (bǎi, Hán Việt: bãi) nghĩa là sắp xếp; trưng bày; di chuyển qua lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 摆