昔日 (xīrì, Hán Việt: tích nhật) nghĩa là những ngày trước; trong quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
昔日 (xīrì, Hán Việt: tích nhật) nghĩa là những ngày trước; trong quá khứ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.