暖 nuǎnnoãnấm; làm ấm HSK 6 暖 (nuǎn, Hán Việt: noãn) nghĩa là ấm; làm ấm. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 暖 Cụm từ thường gặp có 暖暖和nuǎnhuoấm温暖wēnnuǎnấm áp保暖bǎonuǎngiữ ấm暖气nuǎnqìhệ thống sưởi trung tâm取暖qǔnuǎnsưởi ấm供暖gōngnuǎncung cấp hệ thống sưởi暖烘烘nuǎnhōnghōngấm áp