Tâm HSK

呈现

chéngxiàn
trình hiện
xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó)

呈现 (chéngxiàn, Hán Việt: trình hiện) nghĩa là xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

呈 trình · 2 từ

现 hiện · 25 từ