呈现 (chéngxiàn, Hán Việt: trình hiện) nghĩa là xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
呈现 (chéngxiàn, Hán Việt: trình hiện) nghĩa là xuất hiện; lộ ra; trình bày (một diện mạo nào đó). Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.