Tâm HSK

高手

gāoshǒu
cao thủ
chuyên gia; bậc thầy; rất giỏi

高手 (gāoshǒu, Hán Việt: cao thủ) nghĩa là chuyên gia; bậc thầy; rất giỏi. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

手 thủ · 72 từ