煽动 (shāndòng, Hán Việt: phiến động) nghĩa là kích động; xúi giục. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
煽动 (shāndòng, Hán Việt: phiến động) nghĩa là kích động; xúi giục. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.