Tâm HSK

上限

shàngxiàn
thượng hạn
giới hạn trên

上限 (shàngxiàn, Hán Việt: thượng hạn) nghĩa là giới hạn trên. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

限 hạn · 12 từ