Tâm HSK

盒子

hézi
hạp tử
hộp; thùng

盒子 (hézi, Hán Việt: hạp tử) nghĩa là hộp; thùng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

盒 hạp · 2 từ

子 tử · 146 từ